Sau Khi Rời Đại Viện Quân Khu

Chương 2: Chúng tôi lái xe ra ngoại ô

Tôi không biết mình đã nằm trên bãi sông bao lâu, cho đến khi một tia nắng ban mai yếu ớt xuyên qua tầng mây, đâm vào mắt tôi đau nhói.

Tôi cố gắng, dùng chút sức tàn cuối cùng, khó khăn móc chiếc điện thoại trong túi ra.

Màn hình sáng lên, hai tin nhắn chưa đọc hiện ra.

Tin thứ nhất là từ Lâm Hoài Xuyên:

“Tô Nam Âm, anh đã chọn quay về với gia đình thì sẽ không làm chuyện gì có lỗi với em nữa.”

“Em đừng nhắm vào Tâm Nguyệt nữa, lần này cô ấy suýt thì hủy dung, tâm lý không ổn định, anh ở bên cô ấy vài ngày rồi sẽ về nhà.”

Tin thứ hai là từ luật sư: “Cô Tô, thủ tục ly hôn đã hoàn tất toàn bộ, giấy chứng nhận ly hôn đã được gửi chuyển phát nhanh đến nhà cô, chúc cô mọi điều tốt đẹp trong tương lai.”

Tôi nhìn hai tin nhắn này, bỗng nhiên bật cười. Cười đến mức ho ra thêm nhiều máu, nước mắt cũng không kìm được mà trào ra.

Tôi không chút do dự kéo số của Lâm Hoài Xuyên vào danh sách đen.

Sau đó, tôi chống đỡ cơ thể đầy thương tích, lảo đảo đứng dậy.

Mỗi bước đi như đạp trên bàn chông, chỗ xương bị gãy truyền đến cơn đau thấu tận tim gan.

Nhưng tôi chỉ nghiến răng, từng bước một di chuyển một cách khó nhọc.

Quay về căn biệt thự trống rỗng lạnh lẽo đó, trên bàn trà phòng khách quả nhiên đặt một phong bì chuyển phát nhanh.

Tôi mở ra, bên trong là hai cuốn sổ chứng nhận ly hôn màu đỏ sẫm.

Tôi cầm lấy cuốn thuộc về mình, mở ra, tấm ảnh trong đó tôi mặc chiếc sơ mi trắng lúc kết hôn, cười dịu dàng và tĩnh lặng.

Cuốn của Lâm Hoài Xuyên tôi không đụng vào, chỉ nhẹ nhàng đặt nó ở vị trí dễ thấy nhất trên bàn trà.

Sau đó, tôi quay người xách chiếc vali đã thu xếp từ lâu, nhìn lại lần cuối nơi tôi đã sống bảy năm, yêu bảy năm và cũng đã đau đớn bảy năm này.

Nơi đây chứa đựng tất cả thanh xuân và tình yêu của tôi, cũng để lại những thương tổn và tuyệt vọng sâu sắc nhất.

Không còn luyến lưu, không còn nuối tiếc, tôi kiên quyết mở cửa bước ra ngoài.

Bên ngoài cửa, nắng sớm vừa đẹp, ánh mặt trời ấm áp sưởi ấm thân thể tôi.

Nó soi sáng con đường phía trước, cũng soi sáng một tương lai mới cho tôi —— một sự tái sinh từ đống tro tàn.

Khoảnh khắc máy bay cất cánh, tôi nhìn qua cửa sổ thấy thành phố cứ nhỏ dần, trong lòng không một chút luyến lưu.

Những tòa nhà cao tầng, những con phố và ánh đèn quen thuộc giờ đây chỉ như một bức tranh nền đã bạc màu, chẳng còn chút liên quan nào đến tôi nữa.

Lớp mây dưới cánh máy bay như những dải bông khổng lồ, ngăn cách tôi với tất cả quá khứ.

Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự giải thoát hiếm hoi trong giây phút này.

Suốt hơn mười tiếng bay, phần lớn thời gian tôi đều chìm trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.

Mỗi khi nhắm mắt, chuyện cũ lại ùa về như thủy triều. Ánh mắt lạnh lùng của Lâm Hoài Xuyên, nụ cười đắc ý của Lâm Tâm Nguyệt, và cả những cuộc tranh cãi, phản bội không hồi kết.

Nhưng lạ thay, những hình ảnh này không còn làm tôi đau đớn đến xé lòng như trước nữa.

Có lẽ vì tôi biết rằng, mình đang bay đến một nơi không có họ.

Khi máy bay hạ cánh xuống thị trấn nhỏ ở Nga, trời đã sầm tối.

Sân bay không lớn nhưng lại mang đến một cảm giác gần gũi.

Bước ra khỏi cửa khoang, không khí lạnh lẽo và trong lành ập vào mặt, tôi hít một hơi thật sâu, cảm thấy toàn thân như được gột rửa sạch sẽ.

Đây là nơi tôi từng du học, mỗi cảnh vật đều chở che những ký ức thanh xuân.

Những con phố cũ, phong cảnh xưa và cả những người bạn cũ khiến dây thần kinh đang căng như dây đàn của tôi cuối cùng cũng được thả lỏng.

Masha là người bạn thân nhất của tôi ở đây, cô ấy đã đợi tôi ở cửa ra.

Nhìn thấy tôi, cô ấy không hỏi bất cứ điều gì, chỉ dang rộng vòng tay tặng tôi một cái ôm thật chặt.

Khoảnh khắc đó, tôi suýt chút nữa đã rơi lệ.

Nhịp sống ở thị trấn nhỏ rất chậm, dường như thời gian trôi qua nơi đây cũng trở nên dịu dàng đặc biệt.

Masha giúp tôi thuê một căn hộ nhỏ gần nhà cô ấy, còn giúp tôi liên lạc với chủ tiệm hoa nơi tôi từng làm thêm trước kia.

Một tuần sau, tôi đã bắt đầu công việc mới tại tiệm hoa “Tử La Lan”.

Bạn bè ở thị trấn thấy tôi quay lại đều rất vui mừng, thay phiên nhau đến thăm.

Họ không hỏi quá nhiều về quá khứ của tôi, chỉ dùng sự đồng hành ấm áp để chữa lành những vết thương lòng trong tôi.

Dần dần, tôi đã học lại được cách mỉm cười.

Mỗi sáng sớm, tôi đi bộ đến tiệm hoa làm việc.

Trên đường đi sẽ ngang qua một quảng trường nhỏ, nơi luôn có đàn bồ câu tìm mồi và vài cụ già ngồi trò chuyện trên ghế dài.

Công việc ở tiệm hoa rất đơn giản: cắt tỉa cành, cắm hoa, trò chuyện với khách hàng.

Nhìn những đóa hoa kiêu sa nở rộ trong tay mình, ngửi mùi hương thoang thoảng trong không khí, lòng tôi cũng từ từ trở nên bình lặng.

Điều khiến tôi thư thái nhất là đi dạo bên hồ mỗi tuần một lần.

Ven thị trấn có một hồ nước không lớn, nước hồ luôn trong vắt thấy đáy.

Tôi thường ra đó vào lúc hoàng hôn, ngồi trên ghế dài ven hồ nhìn ánh mặt trời lặn nhuộm vàng mặt nước.

Gió thổi từ mặt hồ mang theo hơi ẩm, khẽ lướt qua gò má tôi.

Ở nơi này, mọi phiền muộn và đau khổ dường như đều bị làn nước hồ dịu dàng kia cuốn trôi đi mất.

Ba tháng sau, vào một buổi chiều, tôi gặp Anson tại tiệm hoa.

Hôm đó anh đẩy cửa bước vào, tiếng chuông gió phát ra âm thanh trong trẻo.

Anh mặc một chiếc áo len dệt kim màu xám nhạt, tay cầm một cuốn từ điển thực vật, hỏi xem có loại lan hiếm nào đó không.

Tôi bảo anh ở đây không có, nhưng có thể giúp anh đặt trước.

Anh gật đầu, ánh mắt rảo quanh tiệm, cuối cùng dừng lại ở một tác phẩm hoa tôi vừa hoàn thành.

“Cách phối hợp của bó hoa này rất có ý cảnh,” giọng anh ôn hòa, “màu xám bạc của lá khuynh diệp và màu đỏ thẫm của hoa hồng tạo nên sự tương phản, nhưng lại được điều hòa bởi sắc trắng của hoa cúc họa mi. Cô có học qua về thiết kế hoa viên không?”

Tôi hơi ngạc nhiên, hiếm khi có ai nhận xét về một bó hoa một cách chuyên nghiệp như vậy. “Chỉ là sở thích tay trái thôi,” tôi trả lời.

“Không, cô có thiên phú,” anh mỉm cười nói, “Tôi là Anson, một nghệ nhân cắm hoa. Tôi có một studio trong thành phố, cũng có dạy các khóa thiết kế hoa. Nếu cô có hứng thú, hoan nghênh cô đến dự thính.”

Anh đưa cho tôi một tấm danh thiếp, trên đó in hình một đóa lan trắng đơn giản.

Cứ thế, tôi bắt đầu học tập tại studio của Anson.

Anson là một nghệ nhân cắm hoa nổi tiếng, tác phẩm của anh thường xuất hiện trên các tạp chí.

Nhưng ở trên lớp, anh không hề có chút cao ngạo nào, luôn kiên nhẫn và tỉ mỉ hướng dẫn từng học viên.

Anh nói năng nhỏ nhẹ, động tác tao nhã, trên người toát ra một nguồn năng lượng khiến người ta an lòng.

Theo thời gian của khóa học, tôi và Anson dần trở nên thân thiết hơn.

Sau khi biết về trải nghiệm của tôi, anh không hề tỏ ra thương hại hay thương xót, chỉ âm thầm ở bên cạnh, trao cho tôi sự ủng hộ và khích lệ mỗi khi tôi cần.

Anh ấy không bao giờ truy hỏi chi tiết, nhưng luôn nhạy bén nhận ra những thay đổi trong cảm xúc của tôi.

Có một lần sau buổi học, tâm trạng tôi đặc biệt trầm xuống —— đó là ngày kỷ niệm của một sự kiện trong quá khứ.

Anson không hỏi nhiều, chỉ nói: “Anh đang định ra ngoại ô hái ít hoa dại làm tư liệu, em muốn đi cùng không? Cánh đồng mùa xuân đẹp lắm.”

Chúng tôi lái xe ra ngoại ô, những đóa hoa dại ở đó đúng như lời anh nói, nở rộ khắp các triền đồi.

Anson dạy tôi nhận biết tên và đặc tính của từng loại hoa, chúng tôi đi dạo dọc theo con suối nhỏ, hái được cả một giỏ đầy hoa tươi.

Ánh nắng ấm áp, gió thổi hiền hòa, khoảnh khắc đó, tôi gần như quên sạch mọi chuyện không vui.

“Em biết không,” Anson vừa sắp xếp những nhành hoa dại trong tay vừa nói, “điều kỳ diệu nhất của nghệ thuật hoa là ngay cả những đóa hoa chóng tàn, chúng ta vẫn có thể thông qua thiết kế và lưu giữ để kéo dài vẻ đẹp của chúng. Giống như cuộc đời vậy, có những khoảnh khắc tốt đẹp dù ngắn ngủi nhưng lại có thể trở thành ký ức vĩnh cửu.”

Tôi nhìn góc nghiêng đầy tập trung của anh, đột nhiên cảm nhận được một sự bình yên đã mất bấy lâu.

Theo thời gian, chúng tôi bắt đầu chia sẻ với nhau nhiều hơn về cuộc sống.

Anson cùng tôi đi xem triển lãm tranh, cùng thảo luận về kỹ thuật cắm hoa, và đưa tôi ra ngoại ô hóng gió mỗi khi tôi buồn.